Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

玩具

wánjù

Trong tiếng Trung, 玩具 (wánjù) có nghĩa là “đồ chơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đồ chơi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子的房间里有很多玩具。
    Háizi de fángjiān lǐ yǒu hěn duō wánjù.
    Trong phòng của đứa trẻ có rất nhiều đồ chơi.

Chữ Hán