Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

出具

chūjù

Trong tiếng Trung, 出具 (chūjù) có nghĩa là “cấp; xuất trình; cấp phát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cấp
  2. xuất trình
  3. cấp phát
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医院为他出具了健康证明。
    Yīyuàn wèi tā chūjù le jiànkāng zhèngmíng.
    Bệnh viện đã cấp giấy chứng nhận sức khỏe cho anh ấy.

Chữ Hán