Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

具备

jùbèi

Trong tiếng Trung, 具备 (jùbèi) có nghĩa là “có; sở hữu; có đủ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. có
  2. sở hữu
  3. có đủ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他已经具备了独立工作的条件。
    Tā yǐjīng jùbèi le dúlì gōngzuò de tiáojiàn.
    Anh ấy đã có đủ điều kiện để làm việc độc lập.

Chữ Hán

具
jù
tool; device
Từ chứa 具
备
bèi
to prepare; to equip; fully; completely
Từ chứa 备