Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

配备

pèibèi

Trong tiếng Trung, 配备 (pèibèi) có nghĩa là “trang bị; bố trí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trang bị
  2. bố trí

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 每间教室都配备了新电脑。
    Měi jiān jiàoshì dōu pèibèile xīn diànnǎo.
    Mỗi phòng học đều được trang bị máy tính mới.

Chữ Hán