Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

备课

bèikè
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 備課

Trong tiếng Trung, 备课 (bèikè) có nghĩa là “soạn bài; chuẩn bị bài giảng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. soạn bài
  2. chuẩn bị bài giảng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师每天晚上都要认真备课。
    Lǎoshī měi tiān wǎnshang dōu yào rènzhēn bèikè.
    Thầy giáo mỗi tối đều cẩn thận soạn bài.

Chữ Hán