Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

预备

yùbèi
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 預備

Trong tiếng Trung, 预备 (yùbèi) có nghĩa là “chuẩn bị; sự chuẩn bị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuẩn bị
  2. sự chuẩn bị

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家做好预备工作。
    Qǐng dàjiā zuò hǎo yùbèi gōngzuò.
    Mọi người hãy làm tốt công tác chuẩn bị.

Chữ Hán

预
yù
to advance; in advance
Từ chứa 预
备
bèi
to prepare; to equip; fully; completely
Từ chứa 备