预备
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 預備
Trong tiếng Trung, 预备 (yùbèi) có nghĩa là “chuẩn bị; sự chuẩn bị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chuẩn bị
- sự chuẩn bị
Trong tiếng Trung, 预备 (yùbèi) có nghĩa là “chuẩn bị; sự chuẩn bị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.