预防
Trong tiếng Trung, 预防 (yùfáng) có nghĩa là “phòng ngừa; đề phòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phòng ngừa
- đề phòng
Trong tiếng Trung, 预防 (yùfáng) có nghĩa là “phòng ngừa; đề phòng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.