Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

防止

fángzhǐ

Trong tiếng Trung, 防止 (fángzhǐ) có nghĩa là “ngăn ngừa; phòng tránh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngăn ngừa
  2. phòng tránh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经常洗手可以防止生病。
    Jīngcháng xǐshǒu kěyǐ fángzhǐ shēngbìng.
    Thường xuyên rửa tay có thể phòng tránh bệnh tật.

Chữ Hán