Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

停止

tíngzhǐ

Trong tiếng Trung, 停止 (tíngzhǐ) có nghĩa là “dừng lại; ngưng; kết thúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dừng lại
  2. ngưng
  3. kết thúc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 雨终于停止了。
    Yǔ zhōngyú tíngzhǐ le.
    Cơn mưa cuối cùng cũng đã tạnh.

Chữ Hán