停止
Trong tiếng Trung, 停止 (tíngzhǐ) có nghĩa là “dừng lại; ngưng; kết thúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dừng lại
- ngưng
- kết thúc
Trong tiếng Trung, 停止 (tíngzhǐ) có nghĩa là “dừng lại; ngưng; kết thúc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.