暂停
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 暫停
Trong tiếng Trung, 暂停 (zàntíng) có nghĩa là “tạm dừng; tạm đình chỉ; hội ý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tạm dừng
- tạm đình chỉ
- hội ý
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 暂停 (zàntíng) có nghĩa là “tạm dừng; tạm đình chỉ; hội ý”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.