Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

不停

bùtíng

Trong tiếng Trung, 不停 (bùtíng) có nghĩa là “không ngừng; liên tục”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không ngừng
  2. liên tục

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外面的雨一直在不停地下。
    Wàimiàn de yǔ yīzhí zài bùtíng de xià.
    Bên ngoài trời cứ mưa không ngừng.

Chữ Hán