停留
Trong tiếng Trung, 停留 (tíngliú) có nghĩa là “dừng lại; lưu lại; ở lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dừng lại
- lưu lại
- ở lại
Trong tiếng Trung, 停留 (tíngliú) có nghĩa là “dừng lại; lưu lại; ở lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.