留
Trong tiếng Trung, 留 (liú) có nghĩa là “ở lại; để lại; giữ lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ở lại
- để lại
- giữ lại
Trong tiếng Trung, 留 (liú) có nghĩa là “ở lại; để lại; giữ lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.