Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

留

liú

Trong tiếng Trung, 留 (liú) có nghĩa là “ở lại; để lại; giữ lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ở lại
  2. để lại
  3. giữ lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天晚上留在家吃饭吧。
    Jīntiān wǎnshang liú zài jiā chīfàn ba.
    Tối nay ở lại nhà ăn cơm nhé.

Chữ Hán

留
liú
ở lại; để lại
Từ chứa 留