Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

暂时

zànshí

Trong tiếng Trung, 暂时 (zànshí) có nghĩa là “tạm thời; tạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tạm thời
  2. tạm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我暂时住在朋友家里。
    Wǒ zànshí zhù zài péngyou jiā lǐ.
    Tôi tạm thời sống ở nhà một người bạn.

Chữ Hán