暂时
Trong tiếng Trung, 暂时 (zànshí) có nghĩa là “tạm thời; tạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tạm thời
- tạm
Trong tiếng Trung, 暂时 (zànshí) có nghĩa là “tạm thời; tạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.