Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

时

shí
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 旹

Trong tiếng Trung, 时 (shí) có nghĩa là “thời gian; giờ; khi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời gian
  2. giờ
  3. khi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃饭时不要看手机。
    Chīfàn shí bú yào kàn shǒujī.
    Khi ăn cơm đừng xem điện thoại.

Chữ Hán

时
shí
thời gian; giờ
Từ chứa 时