Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

时间

shíjiān

Trong tiếng Trung, 时间 (shíjiān) có nghĩa là “thời gian”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời gian

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你现在有时间吗?
    Nǐ xiànzài yǒu shíjiān ma?
    Bây giờ bạn có thời gian không?

Chữ Hán