Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

期间

qījiān

Trong tiếng Trung, 期间 (qījiān) có nghĩa là “thời gian; thời kỳ; giai đoạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thời gian
  2. thời kỳ
  3. giai đoạn

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 假期期间我们一起去旅游了。
    Jiàqī qījiān wǒmen yìqǐ qù lǚyóule.
    Trong kỳ nghỉ chúng tôi đã cùng nhau đi du lịch.

Chữ Hán