Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

洗手间

xǐshǒujiān

Trong tiếng Trung, 洗手间 (xǐshǒujiān) có nghĩa là “nhà vệ sinh; phòng vệ sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà vệ sinh
  2. phòng vệ sinh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请问洗手间在哪里?
    Qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
    Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

Chữ Hán