洗手间
Trong tiếng Trung, 洗手间 (xǐshǒujiān) có nghĩa là “nhà vệ sinh; phòng vệ sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhà vệ sinh
- phòng vệ sinh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 洗手间 (xǐshǒujiān) có nghĩa là “nhà vệ sinh; phòng vệ sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.