Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

洗澡

xǐzǎo

Trong tiếng Trung, 洗澡 (xǐzǎo) có nghĩa là “tắm; tắm rửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tắm
  2. tắm rửa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我每天晚上都要洗澡。
    Wǒ měitiān wǎnshang dōu yào xǐzǎo.
    Mỗi tối tôi đều phải tắm.

Chữ Hán