洗澡
Trong tiếng Trung, 洗澡 (xǐzǎo) có nghĩa là “tắm; tắm rửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tắm
- tắm rửa
Trong tiếng Trung, 洗澡 (xǐzǎo) có nghĩa là “tắm; tắm rửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.