Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

举手

jǔshǒu
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 舉手

Trong tiếng Trung, 举手 (jǔshǒu) có nghĩa là “giơ tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giơ tay
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 有问题的同学请举手。
    Yǒu wèntí de tóngxué qǐng jǔshǒu.
    Bạn học nào có câu hỏi xin hãy giơ tay.

Chữ Hán