举手
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 舉手
Trong tiếng Trung, 举手 (jǔshǒu) có nghĩa là “giơ tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giơ tay
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 举手 (jǔshǒu) có nghĩa là “giơ tay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.