Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

选举

xuǎnjǔ

Trong tiếng Trung, 选举 (xuǎnjǔ) có nghĩa là “bầu cử; cuộc bầu cử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bầu cử
  2. cuộc bầu cử

Lượng từ: 次、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 明天大家要选举新的班长。
    Míngtiān dàjiā yào xuǎnjǔ xīn de bānzhǎng.
    Ngày mai mọi người sẽ bầu lớp trưởng mới.

Chữ Hán