Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

选修

xuǎnxiū
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 選修

Trong tiếng Trung, 选修 (xuǎnxiū) có nghĩa là “học tự chọn; môn tự chọn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. học tự chọn
  2. môn tự chọn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这学期我选修了中国历史。
    Zhè xuéqī wǒ xuǎnxiūle Zhōngguó lìshǐ.
    Học kỳ này tôi học tự chọn môn lịch sử Trung Quốc.

Chữ Hán