Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

选

xuǎn
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 選

Trong tiếng Trung, 选 (xuǎn) có nghĩa là “chọn; lựa chọn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chọn
  2. lựa chọn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请选一本你喜欢的书。
    Qǐng xuǎn yì běn nǐ xǐhuan de shū.
    Xin hãy chọn một cuốn sách bạn thích.

Chữ Hán

选
xuǎn
chọn; lựa chọn
Từ chứa 选