Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

装修

zhuāngxiū

Trong tiếng Trung, 装修 (zhuāngxiū) có nghĩa là “sửa sang; trang trí nội thất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sửa sang
  2. trang trí nội thất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们正在装修新买的房子。
    Tāmen zhèngzài zhuāngxiū xīn mǎi de fángzi.
    Họ đang sửa sang ngôi nhà mới mua.

Chữ Hán