装修
Trong tiếng Trung, 装修 (zhuāngxiū) có nghĩa là “sửa sang; trang trí nội thất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sửa sang
- trang trí nội thất
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 装修 (zhuāngxiū) có nghĩa là “sửa sang; trang trí nội thất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.