Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

装

zhuāng

Trong tiếng Trung, 装 (zhuāng) có nghĩa là “trang phục; ăn mặc; quần áo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trang phục
  2. ăn mặc
  3. quần áo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天公司要求大家穿正装。
    Jīntiān gōngsī yàoqiú dàjiā chuān zhèngzhuāng.
    Hôm nay công ty yêu cầu mọi người mặc trang phục trang trọng.

Chữ Hán

装
zhuāng
trang phục; ăn mặc
Từ chứa 装