Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

装饰

zhuāngshì

Trong tiếng Trung, 装饰 (zhuāngshì) có nghĩa là “trang trí; đồ trang trí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trang trí
  2. đồ trang trí

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们用鲜花装饰了房间。
    Wǒmen yòng xiānhuā zhuāngshìle fángjiān.
    Chúng tôi trang trí căn phòng bằng hoa tươi.

Chữ Hán