首饰
Trong tiếng Trung, 首饰 (shǒushì) có nghĩa là “đồ trang sức; trang sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đồ trang sức
- trang sức
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 首饰 (shǒushì) có nghĩa là “đồ trang sức; trang sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.