Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

掩饰

yǎnshì

Trong tiếng Trung, 掩饰 (yǎnshì) có nghĩa là “che đậy; che giấu; giấu giếm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. che đậy
  2. che giấu
  3. giấu giếm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他努力掩饰内心的紧张。
    Tā nǔlì yǎnshì nèixīn de jǐnzhāng.
    Anh ấy cố gắng che giấu sự căng thẳng trong lòng.

Chữ Hán

掩
yǎn
to cover up; to conceal; to close (a door, book etc)
Từ chứa 掩
饰
shì
decoration; ornament
Từ chứa 饰