Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

首

shǒu

Trong tiếng Trung, 首 (shǒu) có nghĩa là “đầu; thủ lĩnh; đầu tiên”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đầu
  2. thủ lĩnh
  3. đầu tiên

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这是我首次来这座城市。
    Zhè shì wǒ shǒucì lái zhè zuò chéngshì.
    Đây là lần đầu tiên tôi đến thành phố này.

Chữ Hán

首
shǒu
đầu; thủ lĩnh
Từ chứa 首