Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

首相

shǒuxiàng

Trong tiếng Trung, 首相 (shǒuxiàng) có nghĩa là “thủ tướng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thủ tướng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 首相正在和记者见面。
    Shǒuxiàng zhèngzài hé jìzhě jiànmiàn.
    Thủ tướng đang gặp gỡ các phóng viên.

Chữ Hán