回首
Trong tiếng Trung, 回首 (huíshǒu) có nghĩa là “ngoảnh lại; nhìn lại quá khứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngoảnh lại
- nhìn lại quá khứ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 回首 (huíshǒu) có nghĩa là “ngoảnh lại; nhìn lại quá khứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.