Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

回复

huífù
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 回復

Trong tiếng Trung, 回复 (huífù) có nghĩa là “trả lời; hồi đáp; câu trả lời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trả lời
  2. hồi đáp
  3. câu trả lời
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 看到邮件后请给我回复。
    Kàndào yóujiàn hòu qǐng gěi wǒ huífù.
    Sau khi xem email, xin vui lòng trả lời tôi.

Chữ Hán