Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

恢复

huīfù

Trong tiếng Trung, 恢复 (huīfù) có nghĩa là “khôi phục; phục hồi; lấy lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khôi phục
  2. phục hồi
  3. lấy lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 休息几天后,他的身体恢复了。
    Xiūxi jǐ tiān hòu, tā de shēntǐ huīfù le.
    Sau vài ngày nghỉ ngơi, sức khỏe của anh ấy đã hồi phục.

Chữ Hán

恢
huī
vast; expansive; to restore; to recover
复
fù
to go and return; to return
Từ chứa 复