Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

反复

fǎnfù

Trong tiếng Trung, 反复 (fǎnfù) có nghĩa là “lặp đi lặp lại; nhiều lần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lặp đi lặp lại
  2. nhiều lần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首歌他反复练习了好几遍。
    Zhè shǒu gē tā fǎnfù liànxíle hǎojǐ biàn.
    Bài hát này anh ấy đã luyện tập đi luyện tập lại mấy lần.

Chữ Hán