Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

反

fǎn

Trong tiếng Trung, 反 (fǎn) có nghĩa là “ngược; trái; phản đối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngược
  2. trái
  3. phản đối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你今天把毛衣穿反了。
    Nǐ jīntiān bǎ máoyī chuān fǎn le.
    Hôm nay bạn mặc áo len bị ngược rồi.

Chữ Hán

反
fǎn
ngược; trái
Từ chứa 反