Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

相反

xiāngfǎn

Trong tiếng Trung, 相反 (xiāngfǎn) có nghĩa là “trái ngược; ngược lại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trái ngược
  2. ngược lại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的看法和你的正好相反。
    Wǒ de kànfǎ hé nǐ de zhènghǎo xiāngfǎn.
    Quan điểm của tôi hoàn toàn trái ngược với bạn.

Chữ Hán