Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

反对

fǎnduì

Trong tiếng Trung, 反对 (fǎnduì) có nghĩa là “phản đối; chống đối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phản đối
  2. chống đối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 没有人反对他提的建议。
    Méiyǒu rén fǎnduì tā tí de jiànyì.
    Không có ai phản đối lời đề nghị của anh ấy.

Chữ Hán