反对
Trong tiếng Trung, 反对 (fǎnduì) có nghĩa là “phản đối; chống đối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phản đối
- chống đối
Trong tiếng Trung, 反对 (fǎnduì) có nghĩa là “phản đối; chống đối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.