Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

反正

fǎnzhèng

Trong tiếng Trung, 反正 (fǎnzhèng) có nghĩa là “dù sao; đằng nào thì”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dù sao
  2. đằng nào thì

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 反正时间还早,我们慢慢走吧。
    Fǎnzhèng shíjiān hái zǎo, wǒmen mànmàn zǒu ba.
    Dù sao thời gian vẫn còn sớm, chúng ta cứ thong thả đi nhé.

Chữ Hán