Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

正确

zhèngquè

Trong tiếng Trung, 正确 (zhèngquè) có nghĩa là “chính xác; đúng đắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chính xác
  2. đúng đắn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个问题你回答得完全正确。
    Zhège wèntí nǐ huídá de wánquán zhèngquè.
    Câu hỏi này bạn trả lời hoàn toàn chính xác.

Chữ Hán