准确
Trong tiếng Trung, 准确 (zhǔnquè) có nghĩa là “chính xác; chuẩn xác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chính xác
- chuẩn xác
Trong tiếng Trung, 准确 (zhǔnquè) có nghĩa là “chính xác; chuẩn xác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.