Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

准确

zhǔnquè

Trong tiếng Trung, 准确 (zhǔnquè) có nghĩa là “chính xác; chuẩn xác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chính xác
  2. chuẩn xác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的发音非常准确。
    Tā de fāyīn fēicháng zhǔnquè.
    Phát âm của anh ấy rất chính xác.

Chữ Hán