Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

基准

jīzhǔn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 基準

Trong tiếng Trung, 基准 (jīzhǔn) có nghĩa là “tiêu chuẩn; mốc chuẩn; căn cứ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tiêu chuẩn
  2. mốc chuẩn
  3. căn cứ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 安全是工程设计的首要基准。
    Ānquán shì gōngchéng shèjì de shǒuyào jīzhǔn.
    An toàn là tiêu chuẩn hàng đầu trong thiết kế công trình.

Chữ Hán