Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

基地

jīdì

Trong tiếng Trung, 基地 (jīdì) có nghĩa là “căn cứ; cơ sở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. căn cứ
  2. cơ sở

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里是一个重要的研究基地。
    Zhèlǐ shì yí gè zhòngyào de yánjiū jīdì.
    Đây là một cơ sở nghiên cứu quan trọng.

Chữ Hán