基金
Trong tiếng Trung, 基金 (jījīn) có nghĩa là “quỹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quỹ
Trong tiếng Trung, 基金 (jījīn) có nghĩa là “quỹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.