Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

基金

jījīn

Trong tiếng Trung, 基金 (jījīn) có nghĩa là “quỹ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quỹ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这笔基金专门帮助贫困学生。
    Zhè bǐ jījīn zhuānmén bāngzhù pínkùn xuésheng.
    Quỹ này chuyên giúp đỡ học sinh nghèo.

Chữ Hán