Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

基础

jīchǔ

Trong tiếng Trung, 基础 (jīchǔ) có nghĩa là “nền tảng; cơ sở; cơ bản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nền tảng
  2. cơ sở
  3. cơ bản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的汉语基础好,学得很快。
    Tā de Hànyǔ jīchǔ hǎo, xué de hěn kuài.
    Nền tảng tiếng Trung của anh ấy tốt nên học rất nhanh.

Chữ Hán

基
jī
base; foundation; radical (chemistry)
Từ chứa 基
础
chǔ
foundation; base