Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

根基

gēnjī

Trong tiếng Trung, 根基 (gēnjī) có nghĩa là “nền móng; nền tảng; cơ sở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nền móng
  2. nền tảng
  3. cơ sở
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 信任是良好关系的根基。
    Xìnrèn shì liánghǎo guānxi de gēnjī.
    Sự tin tưởng là nền tảng của một mối quan hệ tốt đẹp.

Chữ Hán