Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

根深蒂固

gēnshēndìgù

Trong tiếng Trung, 根深蒂固 (gēnshēndìgù) có nghĩa là “ăn sâu bám rễ; thâm căn cố đế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ăn sâu bám rễ
  2. thâm căn cố đế

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种传统观念已经根深蒂固。
    Zhè zhǒng chuántǒng guānniàn yǐjīng gēnshēndìgù.
    Quan niệm truyền thống này đã ăn sâu bám rễ.

Chữ Hán