根深蒂固
Trong tiếng Trung, 根深蒂固 (gēnshēndìgù) có nghĩa là “ăn sâu bám rễ; thâm căn cố đế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ăn sâu bám rễ
- thâm căn cố đế
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 根深蒂固 (gēnshēndìgù) có nghĩa là “ăn sâu bám rễ; thâm căn cố đế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.