Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

深刻

shēnkè

Trong tiếng Trung, 深刻 (shēnkè) có nghĩa là “sâu sắc; sâu đậm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sâu sắc
  2. sâu đậm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本书给我留下了深刻的印象。
    Zhè běn shū gěi wǒ liúxiàle shēnkè de yìnxiàng.
    Cuốn sách này đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tôi.

Chữ Hán