Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

深深

shēnshēn

Trong tiếng Trung, 深深 (shēnshēn) có nghĩa là “sâu sắc; sâu đậm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sâu sắc
  2. sâu đậm
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的话深深打动了我。
    Tā de huà shēnshēn dǎdòng le wǒ.
    Lời nói của anh ấy đã làm tôi vô cùng xúc động.

Chữ Hán