Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

深

shēn

Trong tiếng Trung, 深 (shēn) có nghĩa là “sâu; sâu sắc; đậm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sâu
  2. sâu sắc
  3. đậm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条河的水很深,不要游泳。
    Zhè tiáo hé de shuǐ hěn shēn, búyào yóuyǒng.
    Nước con sông này rất sâu, đừng bơi ở đây.

Chữ Hán

深
shēn
sâu; sâu sắc
Từ chứa 深