Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

深厚

shēnhòu

Trong tiếng Trung, 深厚 (shēnhòu) có nghĩa là “sâu sắc; sâu đậm; thâm hậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sâu sắc
  2. sâu đậm
  3. thâm hậu

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们两人从小就有深厚的友谊。
    Tāmen liǎng rén cóngxiǎo jiù yǒu shēnhòu de yǒuyì.
    Hai người họ từ nhỏ đã có tình bạn sâu sắc.

Chữ Hán