深厚
Trong tiếng Trung, 深厚 (shēnhòu) có nghĩa là “sâu sắc; sâu đậm; thâm hậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sâu sắc
- sâu đậm
- thâm hậu
Trong tiếng Trung, 深厚 (shēnhòu) có nghĩa là “sâu sắc; sâu đậm; thâm hậu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.